Giáo trình tổng
Chặng 01 — Networking: Giáo trình tổng
Lộ trình: Networking → System → Virtualization → Container → Orchestration → CI/CD → Observability
Chặng này giải quyết: Trang bị nền network đủ để một DevOps Engineer hiểu, vận hành, và debug được hệ thống production thật — từ Linux server, container, Kubernetes, đến VPC trên cloud.
Không phải: Một khoá CCNA truyền thống. Mình đã cắt những phần CCNA chuẩn nhưng không cần cho DevOps (Frame Relay, ATM, VTP nâng cao, wireless chi tiết, IPv6 chuyên sâu...). Mình đã thêm những phần CCNA không có nhưng DevOps phải thuộc lòng (Linux networking, network namespace, iptables, tcpdump thực chiến, TLS troubleshooting).
Logic sắp xếp
Chặng được chia theo arc năng lực — từ "biết khái niệm" đến "debug được production":
Phần A (Bài 1–5) │ Khái niệm nền — IP, packet, mô hình mạng
Phần B (Bài 6–10) │ Hạ tầng — switch, router, VLAN, routing
Phần C (Bài 11–14) │ Protocols nền — TCP, UDP, DNS, DHCP
Phần D (Bài 15–18) │ Application & Security — HTTP, TLS, LB, firewall
Phần E (Bài 19–21) │ Linux networking thực chiến — ip, iptables, namespace
Phần F (Bài 22) │ Capstone — MTU, debug end-to-endMỗi bài giữ cấu trúc 11 phần đã chuẩn hoá, có ít nhất 1 câu chuyện hiện trường + 1 lab hands-on.
Danh sách 22 bài
Phần A — Khái niệm nền
| # | Tên bài | Vấn đề bài này giải quyết |
|---|---|---|
| 01 | Vì sao DevOps phải hiểu Network? | Mindset, lộ trình, setup môi trường lab |
| 02 | IP, MAC, Packet — 3 khái niệm nền tảng | Phân biệt 3 thứ mà ai cũng nhầm |
| 03 | TCP/IP và mô hình OSI ✅ | Khung tư duy debug network |
| 04 | Subnetting và CIDR | Chia mạng — nền của VPC, K8s pod CIDR |
| 05 | Public IP, Private IP, NAT, PAT | Hiểu vì sao laptop bạn lên được Internet |
Phần B — Hạ tầng mạng
| # | Tên bài | Vấn đề bài này giải quyết |
|---|---|---|
| 06 | Switch — Layer 2 và MAC address table | Cách máy trong cùng LAN nói chuyện |
| 07 | Router — Layer 3 và routing table | Cách packet đi qua nhiều mạng |
| 08 | VLAN — chia mạng logic không cần kéo dây | Nền của network segmentation cloud |
| 09 | Static Routing và Default Gateway | Cấu hình routing tay |
| 10 | Dynamic Routing sơ lược (OSPF, BGP) | Hiểu khái niệm — không đào sâu cấu hình |
Phần C — Protocols nền
| # | Tên bài | Vấn đề bài này giải quyết |
|---|---|---|
| 11 | TCP sâu — handshake, retransmission, window | Hiểu được tcpdump trace |
| 12 | UDP và khi nào dùng nó | DNS, DHCP, video streaming, QUIC |
| 13 | DNS — phân giải tên miền và những lỗi nhớ đời | Top 3 lỗi production của mọi DevOps |
| 14 | DHCP — cấp IP tự động và pitfall thường gặp | Cloud, VPN, lab home network |
Phần D — Application & Security
| # | Tên bài | Vấn đề bài này giải quyết |
|---|---|---|
| 15 | Firewall, ACL, Security Group, NACL | Phòng thủ ở từng tầng — cloud security |
| 16 | HTTP/HTTPS sâu — methods, headers, status, cookies | Debug API hằng ngày |
| 17 | TLS/SSL — certificates, handshake, CA trust | TLS error chiếm 30% sự cố production |
| 18 | Load Balancing — L4 vs L7, health check, sticky session | K8s Ingress, AWS ALB/NLB, nginx |
Phần E — Linux Networking thực chiến
| # | Tên bài | Vấn đề bài này giải quyết |
|---|---|---|
| 19 | ip, route, ifconfig — quản lý network trên Linux |
Lệnh dùng hàng ngày |
| 20 | iptables / nftables — firewall trên Linux | Hiểu Docker network và K8s NetworkPolicy |
| 21 | Network Namespace — nền tảng container networking | Cầu nối sang chặng Container |
Phần F — Capstone
| # | Tên bài | Vấn đề bài này giải quyết |
|---|---|---|
| 22 | MTU, Fragmentation, MSS — và Lab debug end-to-end | Tổng kết + 1 lab capstone giải sự cố thật |
Môi trường lab dùng xuyên suốt
- VirtualBox + 2 Ubuntu Server VM (lab Linux networking, container)
- Cisco Packet Tracer (lab switch/router/VLAN — bài 06–10)
- Docker (cài trong VM — dùng từ bài 19 trở đi)
- Wireshark + tcpdump (debug)
- GNS3 (tuỳ chọn — cho ai muốn lab router thật hơn Packet Tracer)
Bài 01 sẽ hướng dẫn setup chi tiết.
Sau chặng này, bạn sẽ:
- Đọc được
tcpdump/Wireshark output và chỉ ra layer nào đang lỗi - Cấu hình được static route, VLAN cơ bản, iptables rule
- Debug được 80% sự cố network thường gặp trong production
- Hiểu được cách container/Kubernetes dùng network namespace và bridge
- Sẵn sàng bước vào chặng 02 (System) và sau đó là chặng 04 (Container)