Bài 02
vCenter Server: quản lý tập trung nhiều host
Bài 02 — vCenter Server: quản lý tập trung nhiều host
Đây là bài 02 của chặng. Bài 01 bạn đã cài được 1 ESXi và tạo VM. Câu hỏi đặt ra: 10 ESXi thì sao? 50 ESXi thì sao?
Mở Host Client cho từng host? Không khả thi. Mỗi host 1 tab browser, mỗi tab login riêng, không biết VM nào ở host nào, vMotion không có, HA không có. Đây là lúc cần vCenter.
Mục tiêu bài này: hiểu vCenter là gì, cài được vCenter Server Appliance, biết phân quyền, biết backup, hiểu vCenter HA để vCenter không thành single point of failure.
Vấn đề: quản lý nhiều ESXi
Lần đầu mình quản lý 1 ESXi → mọi thứ qua Host Client, ổn.
Sau 3 tháng, sếp mua thêm 4 server → có 5 ESXi. Bắt đầu rắc rối:
- Tạo VM trên host nào? Phải xem host nào còn tài nguyên.
- Cần move VM từ host 1 sang host 3 → không có cách nào tự động.
- Host 2 cài lại → phải config lại từ đầu (network, storage, license...).
- Snapshot 50 VM → ngồi click từng host, từng VM. Mất 2 tiếng.
Sau 6 tháng, có 10 ESXi → mình từ chối làm.
Không vCenter: Có vCenter:
┌──┐ ┌──┐ ┌──┐ ┌──┐ ┌──┐ ┌────────────────────────┐
│H1│ │H2│ │H3│ │H4│ │H5│ │ vCenter │
└──┘ └──┘ └──┘ └──┘ └──┘ │ ┌──┬──┬──┬──┬──┐ │
▲ ▲ ▲ ▲ ▲ │ │H1│H2│H3│H4│H5│ │
│ │ │ │ │ │ └──┴──┴──┴──┴──┘ │
│ │ │ │ │ └──────────┬─────────────┘
5 tabs/browser │
5 logins │
5 cấu hình riêng 1 màn hình
1 login
1 cấu hình chung
+ vMotion / HA / DRSvCenter chuyển từ quản lý từng host riêng sang quản lý cluster như 1 đơn vị. Sự khác biệt cốt yếu của vSphere vs ESXi đơn lẻ.
vCenter là gì
vCenter là thành phần quản lý tập trung của máy chủ ESXi và máy ảo.
Từ version 7, vCenter là 1 máy ảo đóng gói được VMware cung cấp — gọi là vCenter Server Appliance (VCSA), chạy trên nền tảng Linux (Photon OS). Không còn version Windows nữa (deprecated từ v7).
Trước v7: vCenter Server for Windows (deployed trên Windows Server)
Từ v7: VCSA - 1 VM Linux đóng gói sẵn (deploy lên ESXi)→ vCenter chính nó cũng là 1 VM, chạy trên 1 ESXi nào đó. Hơi nghịch lý nhưng đúng — và đó là lý do tại sao cần HA cho vCenter (xem cuối bài).
Kiến trúc vCenter Server Appliance
VCSA có 3 thành phần chính:
┌────────────────────────────────────────────┐
│ vCenter Server Appliance │
│ │
│ ┌──────────────────────────────────────┐ │
│ │ vCenter Server Services (apps) │ │
│ │ - vCenter Server │ │
│ │ - vSphere Client │ │
│ │ - vCenter SSO │ │
│ │ - License Service │ │
│ │ - vSphere ESXi Dump Collector │ │
│ └──────────────────────────────────────┘ │
│ ┌──────────────────────────────────────┐ │
│ │ PostgreSQL Database │ │
│ │ (lưu inventory, config, perf) │ │
│ └──────────────────────────────────────┘ │
│ ┌──────────────────────────────────────┐ │
│ │ Photon OS (Linux nhẹ) │ │
│ │ (made by VMware) │ │
│ └──────────────────────────────────────┘ │
└────────────────────────────────────────────┘1. Photon OS
OS Linux nhẹ do VMware tự develop, optimize cho việc chạy container/VM. Đây là lớp dưới cùng của VCSA. Bạn không trực tiếp đụng vào — VMware đã build sẵn.
2. PostgreSQL Database
Database lưu toàn bộ thông tin của vCenter:
- Inventory: danh sách host, VM, datastore, network.
- Configuration: settings, roles, permissions.
- Performance data: CPU/RAM/disk metrics theo thời gian.
- Events, alarms, tasks.
Database đi kèm sẵn trong VCSA — không cần cài DB external. Backup vCenter = backup database này.
3. vCenter Server Services
5 service chính:
| Service | Vai trò |
|---|---|
| vCenter Server | Service chính, manage host + VM |
| vSphere Client | Web UI (giao diện quản trị bạn click) |
| vCenter Single Sign-On (SSO) | Dịch vụ xác thực — có thể join domain |
| License Service | Quản lý license cho cả cluster |
| vSphere ESXi Dump Collector | Thu thập log dump khi ESXi crash |
⚠️ vCenter SSO đặc biệt quan trọng — đây là lý do bạn login 1 lần và truy cập mọi tài nguyên trong cluster. Single Sign-On = 1 lần login = đi khắp nơi.
vCenter giao tiếp với ESXi như thế nào
Đây là phần quan trọng để debug khi vCenter không thấy host:
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ vCenter │ │ ESXi │
│ │ │ │
│ ┌──────────────────┐ │ │ ┌──────────────────┐ │
│ │ vpxd │ │ port │ │ vpxa │ │
│ │ (vCenter Server │◄──┼──443──┼──►│ (vCenter agent │ │
│ │ process) │ │ │ │ trên ESXi) │ │
│ └──────────────────┘ │ │ └────────┬─────────┘ │
│ │ │ │ │
└──────────┬──────────────┘ │ │ local │
│ │ ▼ │
│ │ ┌──────────────────┐ │
│ port 443 │ │ hostd │ │
│ │ │ (host daemon) │ │
│ │ │ - quản lý VM │ │
│ │ │ - quản lý disk │ │
│ │ └──────────────────┘ │
│ │ ▲ │
│ │ │ port 443 │
▼ │ │ │
┌─────────────┐ │ ┌─────────────────┐ │
│ vSphere │ │ │ Host Client │ │
│ Client │ │ │ (web UI ESXi) │ │
│ (web UI) │ │ └─────────────────┘ │
└─────────────┘ └─────────────────────────┘Các service và port:
vpxd— vCenter Server process (chính của vCenter).vpxa— vCenter agent chạy trên mỗi ESXi (cài tự động khi join vCenter).hostd— host daemon chạy trên ESXi (quản lý VM, datastore, networking local).
Luồng giao tiếp:
- vpxd ↔ vpxa qua port 443 — vCenter nói chuyện với ESXi.
- ESXi ↔ Host Client qua port 443 — quản trị trực tiếp host (không qua vCenter).
- vSphere Client → vpxd qua port 443 — bạn click web UI vào vCenter.
⚠️ Khi vCenter "mất kết nối" với host, 80% là vpxa trên host fail. SSH vào host, restart vpxa:
/etc/init.d/vpxa restartCapacity limits — 1 vCenter quản được bao nhiêu?
1 hệ thống vCenter có thể quản lý tối đa:
- 45,000 máy ảo (powered-on)
- 2,500 máy chủ ESXi
- 64 cụm cluster
Trong thực tế hiếm khi đạt limit này. Setup phổ biến: 1 vCenter quản 10-200 host, 100-2000 VM.
Khi vượt limit, hoặc muốn tách biệt theo địa lý / business unit → setup nhiều vCenter và liên kết qua Enhanced Linked Mode.
Enhanced Linked Mode (ELM)
ELM cho phép kết nối nhiều vCenter lại với nhau, share cùng SSO domain. Login 1 vCenter, thấy được tất cả vCenter khác.
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ vCenter A │◄──────►│ vCenter B │◄──────►│ vCenter C │
│ (Hà Nội) │ ELM │ (Sài Gòn) │ ELM │ (Singapore) │
│ Quản 50 host │ │ Quản 80 host │ │ Quản 30 host │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
│ │ │
└───────────────────────┼───────────────────────┘
│
Single SSO Domain
(login 1 lần dùng cả 3)Use case:
- Multi-region — 1 vCenter mỗi data center.
- Multi-tenant — tách logic theo business unit.
- Cross-vCenter vMotion — move VM giữa các vCenter (Bài 04).
Cài đặt vCenter Server
Điều kiện tiên quyết
⚠️ Sai 1 trong 3 điều này = cài fail 100%:
Có DNS server hoặc IP tĩnh cho vCenter. vCenter không chấp nhận DHCP. DNS phải forward + reverse lookup được. Production luôn có DNS internal.
Thời gian phải được đồng bộ. Cả ESXi sẽ deploy vCenter + vCenter Appliance đều phải sync NTP. Lệch > 5 phút = SSO fail.
Có 1 ESXi sẵn để deploy vCenter lên đó. vCenter là VM → cần host vật lý ESXi.
Resources requirement
Tùy "size" chọn lúc cài:
| Size | vCPU | RAM | Disk | Số host quản |
|---|---|---|---|---|
| Tiny | 2 | 12 GB | 415 GB | tối đa 10 |
| Small | 4 | 21 GB | 480 GB | tối đa 100 |
| Medium | 8 | 29 GB | 700 GB | tối đa 400 |
| Large | 16 | 37 GB | 1 TB | tối đa 1000 |
| X-Large | 24 | 56 GB | 1.7 TB | tối đa 2000 |
Lab thường chọn Tiny.
Quy trình cài 2 giai đoạn
VCSA cài qua 2 phase rõ rệt:
┌────────────────────────────────────────────┐
│ Phase 1 - Deploy Appliance │
│ (deploy VM vCenter lên 1 ESXi) │
│ │
│ • Chọn ESXi target để deploy lên │
│ • Chọn size (Tiny/Small/Medium...) │
│ • Đặt IP, hostname, gateway │
│ • Đặt root password │
└────────────────────────────────────────────┘
│
▼
VM đã deploy lên ESXi, chưa setup
│
▼
┌────────────────────────────────────────────┐
│ Phase 2 - Setup SSO Domain │
│ │
│ • Đồng bộ NTP │
│ • Tạo / join SSO domain │
│ • Tạo admin account │
└────────────────────────────────────────────┘
│
▼
vCenter readyPhase 1 — Deploy Appliance
Chạy installer từ máy admin (có file ISO VCSA). Installer wizard hỏi:
- ESXi target — host ESXi nào sẽ chứa VCSA.
- VCSA name — tên VM trên ESXi.
- Root password — password cho user root của VCSA (sau này SSH dùng).
- Deployment size — chọn theo bảng trên.
- Datastore — chọn datastore chứa VCSA.
- Network config — IP, FQDN, gateway, DNS.
Sau đó installer deploy VM lên ESXi đã chọn. Mất khoảng 15-30 phút.
Phase 2 — Setup SSO Domain
Sau khi VM running, installer tự chuyển sang Phase 2:
NTP sync — chỉ định NTP server (pool.ntp.org hoặc internal).
SSO Domain — chọn:
- Create new SSO domain — hệ thống mới, tạo domain riêng.
- Join existing SSO domain — nếu đã có vCenter khác và muốn dùng ELM.
SSO domain name — vd:
vsphere.local(mặc định) hoặc tự đặt.SSO admin password — password cho user
administrator@<sso-domain>.
⚠️ SSO Domain name là vĩnh viễn — đổi sau cài rất khó. Production thường giữ default vsphere.local.
Phân biệt 2 loại domain
Đừng nhầm:
- AD Domain (Active Directory) — domain công ty bạn, vd:
abc.org. - SSO Domain — domain riêng của vCenter, vd:
vsphere.localhoặcabc.local.
Có thể join SSO Domain vào AD Domain sau khi cài — cho phép user AD login vCenter. Đây là setup chuẩn enterprise.
Truy cập sau khi cài
- vSphere Client (Web UI):
https://<vCenter-IP-or-FQDN>/ui- Đăng nhập:
administrator@vsphere.local+ password đặt lúc cài.
- Đăng nhập:
- VAMI (Appliance Management):
https://<vCenter-IP>:5480- Login:
root+ root password. - Dùng cho backup, certificate, services management.
- Login:
Roles & Permissions — phân quyền
vCenter có system phân quyền chi tiết — xác định ai làm được gì trên đối tượng nào.
3 thành phần phân quyền
┌─────────────┐ ┌─────────────┐ ┌─────────────┐
│ User │ + │ Role │ + │ Object │ = Permission
│ (ai) │ │ (làm gì) │ │ (trên cái │
│ │ │ │ │ gì) │
└─────────────┘ └─────────────┘ └─────────────┘Ví dụ:
- User:
dev@vsphere.local - Role: "Virtual Machine Power User" (tạo, sửa, start/stop VM)
- Object: Folder "Dev VMs"
- → Permission: dev có quyền thao tác VM trong folder Dev VMs.
Role có sẵn
vCenter có sẵn nhiều role:
- Administrator — full quyền.
- Read-only — chỉ xem.
- Virtual Machine Power User — quản lý VM cụ thể.
- Resource Pool Administrator — quản lý resource pool.
- VMware Consolidated Backup User — chỉ cho backup tool.
- v.v.
Có thể tạo custom role từ tổ hợp privileges.
Privileges chi tiết
Trong 1 role, chia thành nhiều privilege rất chi tiết:
- VM → Configuration → Add new disk
- VM → Configuration → Remove disk
- VM → Interaction → Power on
- Datastore → Browse
- Datastore → Allocate space
- ...
Tổng có ~300+ privilege. Bạn chọn từng cái cho role.
Inherit permission
Permission inherit từ parent xuống child:
- Set permission ở Datacenter level → mọi cluster, host, VM bên trong inherit.
- Override ở level thấp hơn được.
Datacenter (Administrator)
└── Cluster (inherit Admin)
└── Host A (inherit Admin)
└── VM-1 (override: Read-only)Best practice
- Đừng cho user
Administratorở root — sai 1 click là vỡ cả cluster. - Tạo group AD, assign role cho group — quản lý dễ hơn từng user.
- Audit log — mọi action có log, biết ai làm gì.
Backup vCenter và Restore
Mất vCenter = mất toàn bộ config (inventory, permissions, alarms, scheduled tasks). VM vẫn chạy trên ESXi, nhưng quản lý thì không.
→ Backup vCenter là bắt buộc.
2 phương thức backup
1. File-based backup (recommend):
- Backup config + database của vCenter qua VAMI (
https://<vCenter>:5480). - Output: file
.tar.gzchứa cấu hình. - Upload lên FTP/SFTP/HTTP/HTTPS/NFS/SMB server.
- Có thể lập lịch (daily, weekly).
- Restore: deploy VCSA mới + restore từ file backup → recover toàn bộ.
File-based Backup Flow:
vCenter VAMI (port 5480)
│
│ backup config + DB
▼
┌─────────────────┐
│ .tar.gz file │
└────────┬────────┘
│ upload
▼
┌─────────────────┐
│ SFTP / NFS │ ← backup destination
│ / FTP / S3 │
└─────────────────┘2. Image-based backup:
- Backup toàn bộ VM vCenter (giống backup VM bình thường).
- Tool: Veeam, NAKIVO, Veritas, etc.
- Restore: revert toàn bộ VM.
- Chậm hơn file-based, nhưng đảm bảo "byte-for-byte" identical.
Schedule backup qua VAMI
Vào https://<vCenter>:5480 → Backup → Configure schedule:
Backup Server: sftp://backup.local/vcenter/
Username: backupuser
Password: ****
Schedule: Daily at 2:00 AM
Retention: Keep last 7 backups
Notification: admin@example.com→ Mỗi ngày tự backup, giữ 7 bản gần nhất. Hết.
Restore
Khi vCenter chết:
- Deploy VCSA mới (Phase 1 của installer).
- Trong installer, chọn Restore thay vì cài mới.
- Trỏ tới file backup → installer tự pull về và apply.
- Sau khi restore, vCenter mới = vCenter cũ (cùng IP, cùng config).
⚠️ Test restore định kỳ. Backup OK nhưng restore fail = vô dụng. Mỗi quý test 1 lần.
Monitor vCenter
Health Status
Mặc định vCenter dùng chế độ Warning — chỉ alert khi có vấn đề thực sự.
Trong vSphere Client:
- vCenter object → Monitor → Health
- Hiển thị tình trạng các service (Healthy / Warning / Alert).
VAMI Monitoring
Truy cập https://<vCenter>:5480 → Monitor:
- CPU & Memory — usage realtime.
- Disks — chi tiết từng partition.
- Network — traffic in/out.
- Database — size, query slow.
Log forwarding
Có thể đẩy log vCenter về central log server (rsyslog, Splunk, ELK):
vCenter logs (VAMI → Forwarding)
│
▼
rsyslog server: 192.168.32.200:514Production phải có log centralization để debug và audit.
vCenter HA — bảo vệ vCenter
Vấn đề: vCenter là 1 VM. VM chạy trên 1 host. Host die → vCenter die → mất quản trị.
vSphere HA (Bài 04) chỉ bảo vệ VM thường, không bảo vệ vCenter (vì vCenter là cái quản lý vSphere HA).
→ Solution: vCenter HA (VCHA) — feature từ vSphere 6.5+.
Kiến trúc vCenter HA — 3 node
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ vCenter HA Cluster │
│ │
│ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ │
│ │ ACTIVE │ │ PASSIVE │ │ WITNESS │ │
│ │ │ │ │ │ │ │
│ │ vCenter │ │ vCenter │ │ vCenter │ │
│ │ Hostname: │◄─►│ (clone của │◄─►│ (chỉ vote) │ │
│ │ vc.lab.com │ │ active) │ │ │ │
│ │ IP: 32.137 │ │ IP: 32.138 │ │ IP: 32.139 │ │
│ │ │ │ │ │ │ │
│ │ + VIP │ │ │ │ │ │
│ │ 32.150 │ │ │ │ │ │
│ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ │
│ │ │ │ │
│ └────────────────────┼────────────────────┘ │
│ │ │
│ vCenter HA private network │
│ (mạng riêng cho replication) │
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘3 vai trò:
- Active — vCenter chính, đang phục vụ traffic.
- Passive — clone của active, đồng bộ DB liên tục, đứng standby.
- Witness — không serve, chỉ vote để tránh split-brain. Đảm bảo cluster có quorum (số lẻ).
Cách hoạt động — Bidirectional Heartbeat
3 node theo dõi LẪN NHAU, không chỉ 1 chiều:
Bình thường (heartbeat 2 chiều giữa tất cả 3 node):
Active ──heartbeat──► Witness ──heartbeat──► Passive
▲ │
│ │
└──────────heartbeat 2 chiều ──────────────────┘
• Active phục vụ vSphere Client (giữ VIP)
• Passive copy database từ Active liên tục
• Witness theo dõi tình trạng Active + Passive
• Active + Passive cũng theo dõi NGƯỢC LẠI WitnessQuan trọng: Active và Passive cũng theo dõi Witness, không chỉ Witness 1 chiều. Lý do — để tránh trường hợp Witness chết mà cluster vẫn nghĩ mọi thứ OK.
Khi Active die:
Passive + Witness mất heartbeat từ Active
→ cùng vote "Active đã chết"
→ Passive promote thành Active mới
→ VIP chuyển sang Passive (cũ)
→ vSphere Client tiếp tục truy cập bình thường
Downtime: ~5 phút (vCenter cần restart services)
Khi Witness die:
Active + Passive mất heartbeat từ Witness
→ log warning, KHÔNG failover
→ Cluster ở trạng thái degraded
→ Admin phải fix Witness gấp (mất quorum nếu Active die nữa)→ Đây là quorum-based HA — cần 2/3 node sống để hoạt động bình thường.
IP requirements
Tổng có 4 IP cần chuẩn bị:
- VIP (Virtual IP) — IP chính để vSphere Client truy cập. Floating giữa Active và Passive.
- Active IP — IP riêng của Active node.
- Passive IP — IP riêng của Passive node.
- Witness IP — IP của Witness.
Production thường tách thành 2 lớp mạng:
- Management network — VIP (client traffic).
- HA private network — 3 IP local cho replication giữa 3 node (mạng riêng, không qua client traffic).
Điều kiện setup VCHA
- vCenter version 6.5 trở lên.
- Tối thiểu 3 ESXi host (đảm bảo mỗi node trên 1 host khác nhau — không cùng host = không HA).
- 3 IP của Active/Passive/Witness phải khác lớp mạng với VIP (mạng HA riêng).
- License Enterprise Plus.
Khi nào nên setup VCHA
- Production cần SLA cao — bắt buộc.
- Test/Dev — không cần (deploy VCSA mới 30 phút nếu fail).
Câu chuyện thực tế
Năm 2019, mình setup vCenter lần đầu cho 1 khách hàng. Đã đọc tài liệu, đã làm lab. Tự tin.
Cài Phase 1: deploy VM thành công sau 25 phút. ✅
Cài Phase 2: setup SSO. Đang điền form, click "Finish". Installer chạy... 5 phút sau:
ERROR: Failed to start vCenter services
Check /var/log/vmware/vcsa.logSSH vào VCSA, xem log:
Cannot resolve hostname 'vcenter-prod.cty.local'
DNS lookup failedDNS không resolve được hostname của vCenter. Check DNS server:
nslookup vcenter-prod.cty.local 192.168.10.1DNS server trả về IP không đúng. Mình đã add A record nhưng để vcenter-prood thay vì vcenter-prod — sai 1 ký tự.
Fix DNS, restart deployment → vẫn fail. Lý do: VCSA đã partial-init với hostname sai, không recover được. Phải delete VM, deploy lại từ đầu.
Mất thêm 4 tiếng chỉ vì 1 ký tự sai trong DNS.
Sau lần đó, mình tạo checklist trước mọi VCSA deploy:
□ DNS forward lookup OK? nslookup vcenter-prod.cty.local
□ DNS reverse lookup OK? nslookup 192.168.10.50
□ NTP server reachable? ntpdate -q pool.ntp.org
□ ESXi target có đủ resource? (RAM, disk)
□ Network gateway ping được? ping 192.168.10.1
□ Subnet mask đúng? (kiểm tra với network admin)
□ Hostname đúng chính tả? (đọc to lên 3 lần)Sau đó deploy 50+ vCenter, chưa bao giờ fail lần đầu nữa.
Bài học:
DNS là vấn đề số 1 khi cài vCenter. Cả forward + reverse phải OK, hostname phải chính xác từng ký tự.
NTP sync trước, mọi thứ sau. Lệch giờ = SSO fail = không debug được.
Checklist là tốt nhất. Đọc to từng item trước khi click Finish.
VCSA deploy fail thường không recover được. Xóa VM, deploy lại từ đầu. Đừng cố fix giữa chừng.
Test restore backup mỗi quý. Backup hôm nay không có nghĩa restore mai chạy.
Lab — Setup vCenter và backup
Lab 1: Deploy VCSA
Yêu cầu trước:
- 1 ESXi đã chạy (từ Bài 01).
- 1 IP tĩnh dành cho vCenter (vd:
192.168.32.151). - DNS server có A record + PTR record cho vCenter (lab có thể dùng
/etc/hoststạm). - File ISO VCSA download từ VMware.
Bước cài:
- Mount ISO VCSA trên máy admin (Windows/Mac/Linux).
- Vào folder
vcsa-ui-installer/<OS>/installer→ chạy installer. - Click Install → wizard mở.
Phase 1:
ESXi target: 192.168.32.150 (ESXi từ Bài 01)
Root password: <password mạnh>
VM name: vcenter-lab
Deployment size: Tiny
Datastore: datastore1
Network:
System Name: vcenter-lab.local
IP Address: 192.168.32.151
Subnet: 255.255.255.0
Gateway: 192.168.32.1
DNS Server: 192.168.32.10 (hoặc dùng host file)Click Finish → chờ ~20 phút.
Phase 2:
NTP server: pool.ntp.org
SSH enabled: Yes (cho lab; production tùy)
SSO Domain: vsphere.local (default)
SSO Username: administrator
SSO Password: <password mạnh>Click Finish → chờ ~10 phút.
Xong: Truy cập https://vcenter-lab.local/ui → login administrator@vsphere.local + password.
Lab 2: Add ESXi vào vCenter
Trong vSphere Client:
- Right-click Datacenter → Add Host.
- Hostname:
esxi-1.localhoặc IP192.168.32.150. - Credentials:
root+ password ESXi. - Accept certificate → Finish.
Sau ~30 giây, ESXi xuất hiện trong inventory vCenter, vpxa cài tự động.
Lab 3: Backup vCenter
- Truy cập VAMI:
https://192.168.32.151:5480→ loginroot. - Backup → Configure schedule.
- Cấu hình:
Backup Location: sftp://192.168.32.20/backup/vcenter/
Username: backupuser
Password: ****
Schedule: Daily 02:00
Retention: Keep 7- Click Save & Backup Now → chạy backup thử ngay.
- Verify file backup xuất hiện trên SFTP server.
Lab 4: Restore test (chỉ làm khi có thời gian)
- Snapshot VM vcenter-lab.
- Vào VAMI → delete config quan trọng (vd: tạo 1 alarm test → xóa nó đi để mô phỏng "data loss").
- Deploy VCSA mới, chọn Restore thay Install.
- Trỏ tới file backup gần nhất.
- Sau khi restore, kiểm tra alarm test có còn không.
⚠️ Production: làm restore trên môi trường test riêng, không phải production.
Pitfalls
DNS sai 1 ký tự → VCSA fail Phase 2. Verify DNS trước khi click Finish. Sai = phải redeploy.
NTP không sync giữa ESXi target và VCSA → SSO fail. Sync trước.
ESXi target hết RAM → VCSA Tiny cần 12GB RAM, deploy fail nếu không đủ.
Subnet mask sai → vCenter không reach gateway, deployment fail.
Đổi hostname/IP vCenter sau cài — rất khó, hầu như không khả thi. Cần redeploy. Quyết định đúng từ đầu.
Quên enable SSH trong Phase 2 → không SSH vào vCenter để debug được. Enable SSH cho lab.
SSO domain name trùng với AD domain → conflict. Dùng
vsphere.localhoặc tên khác AD.Permission ở Datacenter level = quá rộng. User được Admin ở Datacenter → có quyền với mọi thứ. Set permission ở level thấp hơn (Folder, Cluster).
Backup nhưng chưa test restore → đến lúc cần thì fail. Test restore mỗi quý.
vCenter HA setup mà không đủ 3 ESXi → các node cùng host = không HA gì cả. Production phải có 3+ host.
vpxatrên ESXi crash → vCenter mất kết nối host. SSH vào host restartvpxa:/etc/init.d/vpxa restart.vCenter Appliance hết disk (logs phình to) → vCenter treo. Monitor disk qua VAMI, cleanup log định kỳ.
Tóm tắt
- vCenter = quản lý tập trung nhiều ESXi từ 1 chỗ. Không có vCenter, mỗi host quản lý riêng = hỗn loạn.
- Từ v7, vCenter là VCSA — VM Linux đóng gói sẵn chạy trên Photon OS + PostgreSQL + 5 services.
- 5 service vCenter: vCenter Server, vSphere Client, SSO (xác thực), License, ESXi Dump Collector.
- vpxd ↔ vpxa ↔ hostd qua port 443. vpxa crash = vCenter mất host.
- Limits: 45,000 VM, 2,500 host, 64 cluster mỗi vCenter. ELM khi vượt.
- Cài qua 2 phase: Deploy Appliance → Setup SSO Domain.
- DNS + NTP là 2 điều kiện sống còn. Sai = redeploy.
- Permission = User + Role + Object. Inherit từ parent. Đừng cho Admin ở root.
- Backup file-based qua VAMI (port 5480), schedule daily, test restore quý.
- vCenter HA = Active + Passive + Witness. 3 host, 4 IP, license Enterprise Plus.
Bài tiếp: 03 — Virtual Network & Storage: từ switch ảo đến datastore VMFS/vSAN.